Danh sách đăng ký người hành nghề tại Bẹnh viện Lao và bệnh Phổi Hải Phòng
Đăng ngày 25/12/2019
|
SỞ Y TẾ HẢI PHÒNG |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|||||||||||||
|
BỆNH VIỆN LAO VÀ BỆNH PHỔI |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|||||||||||||
|
DANH SÁCH CÁN BỘ NHÂN VIÊN HÀNH NGHỀ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH |
||||||||||||||
|
1. Tên đơn vị: Bệnh viện Lao và bệnh Phổi Hải Phòng |
||||||||||||||
|
2. Địa chỉ : Số 568 Trần Tất Văn - phường Tràng Minh - quận Kiến An - Hải Phòng |
||||||||||||||
|
3. Thời gian hoạt động của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh : 24/24 giờ |
||||||||||||||
|
4. Danh sách đăng ký người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh. |
||||||||||||||
|
STT |
Họ và tên |
Số chứng chỉ hành nghề |
Phạm vi hoạt động chuyên môn |
Vị trí chuyên môn |
Thời gian đăng ký làm việc tại bệnh viện |
Ghi chú |
||||||||
|
1 |
2 |
5 |
4 |
5 |
6 |
7 |
||||||||
|
1. Ban giám đốc: |
||||||||||||||
|
1 |
Mạc Huy Tuấn |
003466/HP-CCHN |
Chuyên khoa xét nghiệm |
Bác sĩ CK II - Giám đốc Bệnh viện |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
1271/QĐ-SYT |
KB,CB Nội khoa |
|||||||||||||
|
2 |
Dương Văn Hà |
000615/HP-CCHN |
Phòng khám chẩn đoán hình ảnh |
Bác sĩ CK II - Phó giám đốc bệnh viện |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
2. Khoa A: |
||||||||||||||
|
3 |
Nguyễn Huy Điện |
003941/HP-CCHN |
KB, CB chuyên khoa Nội |
PGs Ts - Trưởng khoa |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
4 |
Nguyễn Thị Thanh Lan |
010556/HP-CCHN |
KB, CB CK Nội |
Bác sĩ |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
5 |
Nguyễn Thị Thơ |
003943/HP-CCHN |
KB, CB CK Nội |
Bác sĩ |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
6 |
Phạm Đức Tứ |
005359/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
7 |
Lê Quang Cường |
006347/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
8 |
Hoàng Thị Thương |
009040/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
9 |
Đặng Thị Song |
003917/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
10 |
Nguyễn Thị Hiền |
003919/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
11 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
003828/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
12 |
Nguyễn Thị Chung |
003464/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
13 |
Văn Thị Loan |
006355/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
14 |
Lê Thị Vân |
003944/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
15 |
Nguyễn Thị Yến |
009038/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
16 |
Bùi Duy Khang |
000994/HP-CCHN |
Dịch vụ y tế |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
17 |
Phan Thị Thanh Thúy |
009204/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
18 |
Nguyễn Thị Trâm |
009214/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
19 |
Bùi Thị Chang |
009211/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
20 |
Nguyễn Thúy An |
009732/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
3. Khoa B: |
||||||||||||||
|
21 |
Phan Xuân Trường |
000216/HP-CCHN |
KB, CB Nội tổng hợp |
Bác sĩ CK II - Trưởng khoa |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
22 |
Nguyễn Đức Thọ |
0026168/HP-CCHN |
KB, CB chuyên khoa Nội hô hấp |
Thạc sĩ - Phó trưởng khoa |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
23 |
Đặng Thị Huệ |
005679/HP-CCHN |
KB, CB nội khoa |
Bác sĩ |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
24 |
Nguyễn Thị Trang |
009780/HP-CCHN |
KB, CB nội khoa |
Bác sĩ |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
25 |
Phạm Đức Luân |
010557/HP-CCHN |
KB, CB nội khoa |
Bác sĩ |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
26 |
Nguyễn Thanh Hải |
006351/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
27 |
Phạm Trung Hà |
009027/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
28 |
Bùi Quang Dũng |
009041/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
29 |
Đặng Thị Bính |
003914/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
30 |
Đỗ Thị Trang |
005674/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
31 |
Hoàng Thị Thu Thủy |
003832/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
32 |
Nguyễn Thị Hường |
005340/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
33 |
Phạm Thị Mai |
009026/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
34 |
Cù Thị Thảo |
009036/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
35 |
Vũ Thị Mai |
006345/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
36 |
Vũ Thị Hường |
003468/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
37 |
Phạm Thị Xuyến |
009210/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
38 |
Hoàng Gia Phong |
009789/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
4. Khoa Cấp cứu - Hồi sức tích cực - Chống độc: |
||||||||||||||
|
39 |
Đàm Quang Sơn |
006714/HP-CCHN |
KB, CB nội khoa |
Bác sĩ CK II - Trưởng khoa |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
40 |
Phạm Trung Kiên |
005339/HP-CCHN |
KB, CB chuyên khoa Nội |
Bác sĩ CK I - Phó trưởng khoa |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
41 |
Nguyễn Tuấn Anh |
001478/HP-CCHN |
KB, CB Nội khoa |
Bác sĩ |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
42 |
Đoàn Thị Thoa |
010555/HP-CCHN |
KB, CB Nội khoa |
Bác sĩ |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
43 |
Dương Anh Tuấn |
000114/HP-CCHN |
KB,CB Nội khoa |
Bác sĩ |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
44 |
Vũ Thị Hoa |
005353/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
45 |
Phạm Thành Thái |
005872/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
46 |
Nguyễn Hữu Bằng |
003934/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
47 |
Vũ Đức Thành |
009042/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
48 |
Đặng Thị Trang |
005356/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
49 |
Trịnh Thị Hiền |
005356/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
50 |
Phạm Thị Ngọc Thúy |
003462/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
51 |
Nguyễn Thị Hồng Thắm |
003935/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
52 |
Nguyễn Thị Liên |
005668/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
53 |
Nguyễn Kim Dung |
009024/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
54 |
Vũ Thị Kim Oanh |
009203/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
55 |
Trần Tuấn Anh |
009205/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
56 |
Trần Thị Thanh Hòa |
009723/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
57 |
Lưu Thị Tươi |
009733/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
5. Khoa Đ: |
||||||||||||||
|
58 |
Phạm Thị Tuyết |
001755/HP-CCHN |
KB, CB chuyên khoa hệ nội |
Bác sĩ CKI - Trưởng khoa |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
59 |
Vũ Văn Thục |
003929/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
60 |
Đào Thanh Nhuần |
003827/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
61 |
Nguyễn Thị Huyền |
003829/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
62 |
Lương Thị Thoa |
009023/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
63 |
Phạm Thị Vân Nhị |
009044/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
64 |
Ngô Thu Hà |
005343/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
65 |
Phạm Văn Sỹ |
009793/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
66 |
Vũ Thị Hương |
009776/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
6. Khoa E: |
||||||||||||||
|
67 |
Vũ Ngọc Trường |
003946/HP-CCHN |
KB, CB chuyên khoa Nội |
Bác sĩ CK II - Trưởng khoa |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
68 |
Bùi Thị Tuyền |
010349/HP-CCHN |
Khám bệnh, chữa |
Bác sĩ |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
69 |
Vũ Thị Huệ |
003940/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
70 |
Phạm Như Hòa |
003934/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
71 |
Phạm Đức Mạnh |
009028/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
72 |
Phạm Thị Dung |
007184/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
73 |
Nguyễn Thanh Tâm |
009033/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
74 |
Nguyễn Thị Lan Phương |
005685/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
75 |
Trần Thị Khánh Ly |
009025/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
76 |
Phạm Thị Huệ Thu |
009034/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
77 |
Vũ Thị Huyền |
000244/HP-CCHN |
Dịch vụ y tế |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
78 |
Nguyễn Thị Nghĩa |
003938/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
79 |
Đinh Kim Anh |
009207/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
80 |
Nguyễn Thị Khánh Ninh |
003932/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
81 |
Phạm Viết Linh |
009394/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
82 |
Nguyễn Thị Mai |
009030/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
83 |
Nguyễn Thị Hương |
001629/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
7. Khoa F: |
||||||||||||||
|
84 |
Phạm Ngọc Vượng |
005684/HP-CCHN |
KB, CB chuyên khoa Nội |
Bác sĩ CK II |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
85 |
Đinh Thị Tâm |
005336/HP-CCHN |
KB, CB Nội khoa |
Bác sĩ CK I - Trưởng khoa |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
86 |
Bùi Hải Hà |
009681/HP-CCHN |
KB, CB Nội khoa |
Bác sĩ |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
87 |
Phạm Đức Khanh |
006354/HP-CCHN |
KB, CB Nội khoa |
Bác sĩ |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
88 |
Nguyễn Thị Mai Thơ |
005682/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
89 |
Hà Công Hoan |
005690/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
90 |
Phạm Văn Hùng |
005350/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
91 |
Nguyễn Viết Huy |
005352/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
92 |
Phạm Thị Minh Tâm |
006349/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
93 |
Phạm Thị Lan Phương |
005683/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
94 |
Nguyễn Thị Mai |
005691/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
95 |
Nguyễn Thị Quỳnh Trang |
006353/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
96 |
Phạm Thị Hảo |
005351/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
97 |
Đỗ Thị Ngọc |
005686/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
98 |
Đỗ Thị Chuyên |
009147/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
99 |
Hoàng Đình Hùng |
009206/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
100 |
Ngô Thành Công |
009276/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
101 |
Vũ Thị Hồng Nhung |
009279/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
102 |
Dương Văn Thắng |
001639/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
103 |
Phạm Văn Giáp |
009731/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
104 |
Phạm Thị Huệ |
009390/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
105 |
Bùi Thị Hường |
003939/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
106 |
Nguyễn Đức Trọng |
009765/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
8. Khoa Điều trị theo yêu cầu: |
||||||||||||||
|
107 |
Lê Đức Nguyên |
003945/HP-CCHN |
KB, CB chuyên khoa Nội |
Bác sĩ CK II - Trưởng khoa |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
108 |
Phùng Thị Huyền |
003460/HP-CCHN |
KB, CB chuyên khoa nội |
Bác sĩ CK I - Phó trưởng khoa |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
109 |
Bùi Thị Hòa |
003918/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
110 |
Trần Thị Thanh Loan |
005681/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
111 |
Đinh Thị Thoa |
005357/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
112 |
Lương Thị Thanh Bình |
003833/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
113 |
Vũ Thị Phương |
005671/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
114 |
Nguyễn Thị Hương |
009069/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
115 |
Nguyễn Thị Mai Hương |
003927/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
116 |
Bùi Thị Minh Trang |
005345/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
117 |
Phạm Thị Hương Thảo |
005335/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
118 |
Nguyễn Thị Nguyệt |
005675/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
119 |
Phạm Văn Trường |
009203/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
120 |
Lý Ngọc Mai |
009213/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
9. Khoa khám bệnh: |
||||||||||||||
|
121 |
Nguyễn Thị Vân |
005360/HP-CCHN |
KB, CB chuyên khoa Nội |
Bác sĩ CK I - Trưởng khoa |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
122 |
Nguyễn Thị Thủy |
005355/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
123 |
Nguyễn Thị Hà Quế |
005370/HP-CCHN |
KB, CB chuyên khoa Nội |
Bác sĩ CK II |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
124 |
Phùng Thị Thu Ngân |
005333/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
125 |
Phạm Thị Hoàn |
009043/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
126 |
Hoàng Thị Dung |
009043/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
127 |
Vũ Thị Thùy Dương |
009208/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
10. Khoa khám bệnh 33 Lê Đại hành: |
||||||||||||||
|
128 |
Dương Thị Thu Huyền |
004558/HP-CCHN |
KB, CB chuyên khoa Nội |
Bác sĩ CK I - Trưởng khoa |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
129 |
Đào Thị Thanh Phương |
004559/HP-CCHN |
KB, CB chuyên khoa Nội |
Bác sĩ CK I - Phó trưởng khoa |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
130 |
Nguyễn Thị Mai |
005419/HP-CCHN |
KB, CB chuyên khoa Nội |
Bác sĩ CK I |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
131 |
Trần Thị Thu Hằng |
005687/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
132 |
Nguyễn Thị Huệ |
005666/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
133 |
Bùi Thị Hợp |
005688/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
134 |
Tô Thị Huyền |
005663/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
135 |
Bùi Thị Hường |
006350/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
136 |
Phạm Thị Thu Thủy |
006342/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
137 |
Đào Thị Tuyết Mai |
005678/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
138 |
Vũ Thị Huyền Trang |
005856/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
139 |
Hoàng Thị Kiều Miên |
009039/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
140 |
Nguyễn Văn Biên |
009212/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
141 |
Hoàng Thị Bích Thủy |
005665/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
142 |
Phùng Thị Phương |
005667/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
143 |
Lê Thị Diệu |
006346/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
144 |
Bùi Thị Yến Phương |
009277/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
11. Phòng Kế hoạch tổng hợp: |
||||||||||||||
|
145 |
Nguyễn Thị Phức |
005852/HP-CCHN |
KB, CB chuyên khoa Nội |
Bác sĩ CK II - Trưởng phòng K HTH |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
146 |
Nguyễn Thị Bích Phượng |
003928/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
147 |
Nguyễn Thị Quyên |
005334/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
148 |
Nguyễn Hương Giang |
009035/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
149 |
Đỗ Thị Biển |
005672/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
12. Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn: |
||||||||||||||
|
150 |
Nguyễn Văn Bình |
003461/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng - Trưởng khoa KSNK |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
151 |
Bùi Đức Phong |
005349/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng - Phó trưởng khoa KSNK |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
152 |
Bùi Thị Vi |
005338/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
153 |
Hồ Thị Thanh Thủy |
009660/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
154 |
Đỗ Thị Thu Trang |
000891/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
13. Phòng Chỉ đạo tuyến: |
||||||||||||||
|
155 |
Đặng Hùng Cường |
006137/HP-CCHN |
KB, CB Nội khoa |
Bác sĩ CK II - Trưởng phòng CĐT |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
156 |
Bùi Tiến Viễn |
002228/HP-CCHN |
KB, CB Nội tổng hợp |
Bác sĩ CK II - Phó trưởng phòng CĐT |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
157 |
Nguyễn Thị Thủy |
003930/HP-CCHN |
KB, Cb chuyên khoa nội |
Bác sĩ |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
158 |
Phạm Thị Vân |
003916/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
159 |
Vũ Văn Tiến |
009392/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
160 |
Vũ Xuân Hùng |
005680/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
14. Phòng Điều dưỡng: |
||||||||||||||
|
161 |
Trần Thị Thanh Thủy |
003467/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng - Phó trưởng phòng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
162 |
Phạm Thị Hà Phương |
003915/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
163 |
Lương Thị Trang |
003931/HP-CCHN |
Theo QĐ 41/2005 ngạch Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
15. Khoa Xét nghiệm: |
||||||||||||||
|
164 |
Phạm Văn Quang |
005344/HP-CCHN |
Chuyên khoa xét nghiệm |
Kỹ thuật viên xét nghiệm - Cử nhân sinh học |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
165 |
Nguyễn Thị Hòe |
005669/HP-CCHN |
KTV xét nghiệm |
Kĩ thuật viên |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
166 |
Phạm Thị Doan |
003473/HP-CCHN |
Thực hiện KTV xét nghiệm |
Kĩ thuật viên |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
167 |
Trần Thị Thu Hường |
005670/HP-CCHN |
KTV xét nghiệm |
Kĩ thuật viên |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
168 |
Khổng Thị Loan |
005873/HP-CCHN |
KTV xét nghiệm |
Kĩ thuật viên |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
169 |
Nguyễn Thị Thu |
002690/HP-CCHN |
Thực hiện chuyên môn KT XN |
Kĩ thuật viên |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
170 |
Bùi Lan Hương |
009220/HP-CCHN |
KTV xét nghiệm |
Kĩ thuật viên |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
171 |
Nguyễn Kiên Trung |
003926/HP-CCHN |
KTV xét nghiệm |
Kĩ thuật viên |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
172 |
Đoàn Quang Cường |
005871/HP-CCHN |
KTV xét nghiệm |
Kĩ thuật viên |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
173 |
Trần Trung Kiên |
003465/HP-CCHN |
KTV xét nghiệm |
Kĩ thuật viên |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
174 |
Phạm Thị Hằng |
007186/HP-CCHN |
KTV xét nghiệm |
Kĩ thuật viên |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
175 |
Nguyễn Thị Ngọc Bích |
005689/HP-CCHN |
KTV xét nghiệm |
Kĩ thuật viên |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
176 |
Đồng Thu Hường |
009317/HP-CCHN |
KTV xét nghiệm |
Kĩ thuật viên |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
177 |
Mạc Văn Bắc |
009381/HP-CCHN |
Theo TT26/2015 ngạch điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
178 |
Phạm Quang Thành |
009798/HP-CCHN |
KTV xét nghiệm |
Kĩ thuật viên |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
16. Khoa Chẩn đoán hình ảnh: |
||||||||||||||
|
179 |
Nguyễn Bình Giang |
009255/HP-CCHN |
Chuyên khoa CĐHA |
Bác sĩ đa khoa/ chuyên khoa đinh hướng CĐHA - Phó trưởng khoa |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
180 |
Phạm Ngọc Thanh |
007181/HP-CCHN |
Chuyên khoa CĐHA |
Bác sĩ CK I |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
181 |
Nguyễn Văn Ninh |
005875/HP-CCHN |
KTV hình ảnh y học |
Kỹ thuật viên hình ảnh Y học |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
182 |
Bùi Văn Chiến |
005904/HP-CCHN |
KTV chụp Xquang |
Kĩ thuật viên chụp X quang |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
183 |
Nguyễn Bá Cường |
005878/HP-CCHN |
KTV chụp Xquang |
Kĩ thuật viên chụp X quang |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
184 |
Trần Văn Tường |
009063/HP-CCHN |
KTV chẩn đoán hình ảnh |
Kĩ thuật viên |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
185 |
Đoàn Đức Hiển |
010098/HP-CCHN |
KTV chẩn đoán hình ảnh |
Kĩ thuật viên |
Toàn thời gian |
|
||||||||
|
* Tổng số: 185 |
1. Bác sỹ: 34 |
|||||||||||||
|
2. Điều dưỡng: 132 |
||||||||||||||
|
3. Kĩ thuật viên: 19 |
||||||||||||||
|
Hải Phòng, ngày tháng năm |
||||||||||||||
|
SỞ Y TẾ HẢI PHÒNG |
GIÁM ĐỐC |
|||||||||||||

