Sự xuất hiện của kháng sinh được coi là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực y học, mang lại khả năng chữa trị triệt để cho nhiều vấn đề sức khỏe. Tuy nhiên, hiện nay nhiều người bệnh vẫn chưa có đủ thông tin và kiến thức về loại dược phẩm này, dẫn đến tình trạng lạm dụng thuốc quá mức. Hậu quả của việc này là tăng nguy cơ kháng kháng sinh.
Thuốc kháng sinh nếu sử dụng đúng liều sẽ mang lại lợi ích tuyệt vời
*Kháng kháng sinh là gì?
Khái niệm kháng kháng sinh xảy ra khi mầm bệnh hoặc vi khuẩn phản ứng trước thuốc kháng sinh, khiến chúng trở nên khó tiêu diệt và không thể ngăn chặn sự phát triển của chúng.
Tình trạng kháng kháng sinh có thể xuất phát từ khả năng tự nhiên của vi khuẩn hoặc được tạo ra thông qua đột biến gen, chấp nhận gen kháng thuốc từ các loài vi khuẩn khác.
Sự đề kháng này gây khó khăn trong việc điều trị bệnh nhiễm khuẩn, đôi khi dẫn đến việc sử dụng thuốc kháng sinh thay thế, thường có độc tính cao và tăng thời gian nằm viện, đồng thời gây chi phí y tế lớn.
Mặc dù những tiến bộ y khoa như hỗ trợ tim phổi, lọc máu hay cấy ghép đều tiếp tục phát triển nhưng vẫn phải đối mặt với khả năng đề kháng của vi khuẩn. Mặc dù nỗ lực phát triển kháng sinh mới đang được thực hiện, tình trạng kháng kháng sinh vẫn tiếp tục phức tạp và gia tăng.

Kháng kháng sinh là mối đe dọa lớn của ngành y tế
*Nguyên nhân gây ra tình trạng kháng kháng sinh
Thực tế cho thấy, có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh.
Các loại vi khuẩn gây bệnh không ngừng biến đổi để thích nghi và làm mất tác dụng của thuốc điều trị. Trong quá trình này, chúng có thể đột biến gen, sản xuất enzyme phân hủy hoặc tạo ra sự thay đổi trong cấu trúc của thuốc kháng sinh. Một ví dụ cụ thể là thuốc kháng sinh nhóm Betalactam có thể mất tác dụng do tác động của men Beta Lactamase.
Bên cạnh đó, một số vi khuẩn còn có khả năng giảm nồng độ thuốc kháng sinh trong tác bào hoặc thay đổi đích tác động của thuốc. Vi khuẩn kháng kháng sinh có khả năng đột biến nhanh chóng để đối phó với tác động của thuốc.
Phần lớn bệnh nhân rơi vào tình trạng kháng kháng sinh do thiếu hiểu biết và sử dụng thuốc một cách không đúng cách. Nhiều người tự ý sử dụng thuốc mà không tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Ngay cả khi bác sĩ kê đơn cụ thể thì người dân vẫn có quan niệm sai lầm là nếu không còn triệu chứng là có thể dừng thuốc. Trên thực tế, vi khuẩn có thể vẫn tồn tại trong cơ thể và có thể biến đổi, thích nghi và phản kháng tác động của thuốc bất cứ lúc nào.
Do đó, đối với những tình trạng nhiễm khuẩn nhẹ, bác sĩ thường chỉ định sử dụng thuốc trong khoảng 7 - 10 ngày. Ngược lại, trong những trường hợp nghiêm trọng hơn, việc điều trị cần được tiếp tục trong một khoảng thời gian dài để đạt được hiệu quả rõ rệt.

Sử dụng thuốc không đúng cách sẽ gây nên tình trạng kháng kháng sinh
*Cách hạn chế tình trạng kháng kháng sinh
Để giảm thiểu vấn đề kháng kháng sinh thì chúng ta cần thực hiện một số nguyên tắc quan trọng sau đây:
- Hiểu rõ về thuốc kháng sinh: Nhận thức rõ ràng rằng kháng sinh chỉ có tác dụng trên vi khuẩn và không có hiệu quả trong điều trị các bệnh do virus như cúm, cảm lạnh thông thường.
- Sử dụng đúng cách và theo chỉ định của bác sĩ: Chỉ sử dụng kháng sinh khi thực sự cần thiết và chỉ khi được bác sĩ kê đơn. Ngay cả khi triệu chứng đã giảm thì người bệnh cũng không nên dừng sử dụng thuốc trước khi hết thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Không tự ý mua thuốc mà không có chỉ định: Tránh tự ý mua thuốc kháng sinh hoặc đặt yêu cầu bác sĩ kê đơn mà không có chỉ định chính xác.
- Lựa chọn loại kháng sinh phù hợp: Mỗi loại kháng sinh chỉ phát huy hiệu quả trước một số loại vi khuẩn cụ thể, do đó cần sử dụng kháng sinh phù hợp với chủng vi khuẩn gây bệnh.
- Không chia sẻ kháng sinh: Tránh chia sẻ kháng sinh với người thân hoặc bạn bè, để ngăn chặn sự lan truyền của việc kháng kháng sinh.
- Dự phòng nhiễm khuẩn: Thực hiện các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn như thường xuyên rửa tay, duy trì ăn uống sạch sẽ, tránh tiếp xúc gần gũi với người bệnh và tiêm phòng vắc xin đầy đủ.

Cần sử dụng thuốc kháng sinh theo đúng chỉ định của bác sĩ